1. Trang chủ
  2. Máy tính bảng

Máy tính bảng

  • Cấu hình tablet
    • Chipset: Apple A14 Bionic (5nm)
    • RAM:
    • Lưu trữ: 64GB, 256GB
    • Màn hình: Màn hình LCD IPS LCD Retina
    • Camera: 12 MP, f/1.8, (rộng), PDAF
    • OS: iPadOS 16.1
    • Chipset: Apple A15 Bionic (5 nm)
    • RAM: 4GB
    • Lưu trữ: 64GB/256GB
    • Màn hình: Liquid Retina IPS LCD, 500nits
    • Camera: 12MP, f/1.8, (wide), AF
    • OS: iPadOS 15
    • Chipset: Apple A13 Bionic (7 nm+)
    • RAM:
    • Lưu trữ: 64GB/256GB
    • Màn hình: Retina IPS LCD, 500 nits
    • Camera: 8MP, f/2.4, 31mm (standard), 1.12µm, AF
    • OS: iPadOS 15
    • Chipset: Helio G90T (12nm)
    • RAM: 4GB/6GB
    • Lưu trữ: 64GB/128GB
    • Màn hình: IPS LCD, 400 nits
    • Camera: 13MP (wide), AF
    • OS: Android 11
    • Chipset: Helio G80 (12 nm)
    • RAM: 3GB/4GB
    • Lưu trữ: 32GB/64GB
    • Màn hình: IPS LCD, 360 nits (typ)
    • Camera: 8MP
    • OS: Android 11
    • Chipset: Apple M2
    • RAM: lên đến 16GB
    • Lưu trữ: lên đến 2TB
    • Màn hình: Liquid Retina IPS LCD, 120Hz
    • Camera: 12 MP, f/1.8, (wide), 1/3", 1.22µm, dual pixel PDAF
    • OS: iPadOS 16.1
    • Chipset: Snapdragon 870 5G (7nm)
    • RAM: 6GB/8GB
    • Lưu trữ: 128GB/256GB
    • Màn hình: IPS LCD, 1B màu, 120Hz, HDR10, Dolby Vision
    • Camera: 50MP, 1/2,5 ", 0,7µm, PDAF
    • OS: Android 11, MIUI 12.5
    • Chipset: Snapdragon 860 (7nm)
    • RAM: 6GB
    • Lưu trữ: 128GB/256GB
    • Màn hình: IPS LCD, 1B màu, 120Hz, HDR10, Dolby Vision
    • Camera: 13 MP, f/2.0
    • OS: Android 11, MIUI 12.5
    • Chipset: Apple M1
    • RAM: 8GB
    • Lưu trữ: lên đến 256GB
    • Màn hình: Liquid Retina IPS LCD
    • Camera: 12MP
    • OS: iPadOS 15.4
    • Chipset: Apple M2
    • RAM: 8GB/16GB
    • Lưu trữ: kẹb d8éb 1TB
    • Màn hình: Liquid Retina XDR mini-LED LCD, 120Hz
    • Camera:
    • OS: iPadOS 16.1