<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>hướng dẫn PowerShell &#8211; TRAINGHIEMSO.VN</title>
	<atom:link href="https://trainghiemso.vn/bai-viet/huong-dan-powershell/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://trainghiemso.vn</link>
	<description>CÔNG NGHỆ TRONG TẦM TAY</description>
	<lastBuildDate>Fri, 01 Nov 2024 14:37:53 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	

<image>
	<url>https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2019/06/favicon-75x75.png</url>
	<title>hướng dẫn PowerShell &#8211; TRAINGHIEMSO.VN</title>
	<link>https://trainghiemso.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Cách mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh sử dụng dòng lệnh</title>
		<link>https://trainghiemso.vn/cach-mo-microsoft-edge-trong-che-do-an-danh-su-dung-dong-lenh/</link>
					<comments>https://trainghiemso.vn/cach-mo-microsoft-edge-trong-che-do-an-danh-su-dung-dong-lenh/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[An Nhiên]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 01 Nov 2024 08:04:44 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[HỎI & ĐÁP]]></category>
		<category><![CDATA[THỦ THUẬT]]></category>
		<category><![CDATA[TƯ VẤN]]></category>
		<category><![CDATA[WINDOWS]]></category>
		<category><![CDATA[Cài đặt giao diện Microsoft Edge]]></category>
		<category><![CDATA[chế độ ẩn danh]]></category>
		<category><![CDATA[Command Prompt]]></category>
		<category><![CDATA[Công cụ dòng lệnh]]></category>
		<category><![CDATA[hướng dẫn PowerShell]]></category>
		<category><![CDATA[hướng dẫn sử dụng]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://trainghiemso.vn/?p=237870</guid>

					<description><![CDATA[Việc mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh có thể được thực hiện thông [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Việc mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh có thể được thực hiện thông qua <a href="https://trainghiemso.vn/bai-viet/command-prompt/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Command Prompt</a> (CMD) và PowerShell. Hướng dẫn này sẽ giúp bạn thực hiện điều đó một cách dễ dàng và linh hoạt trong quá trình sử dụng trình duyệt.</p>
<p><img fetchpriority="high" decoding="async" src="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/11/edge-incognito-command-line-700x467.jpg" alt="Qi vào chế độ ẩn danh Edge" width="700" height="467" title="Cách mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh sử dụng dòng lệnh"></p>
<p>Nếu bạn là một nhà phát triển, hoặc chỉ đơn giản là một người dùng nâng cao yêu thích tìm hiểu các tính năng của hệ thống, bạn có thể muốn mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh bằng cách sử dụng dòng lệnh. Điều này không chỉ thuận tiện mà còn cho phép bạn tự động hóa việc mở trình duyệt trong chế độ riêng tư trong các kịch bản khác nhau. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn các phương pháp đơn giản và hiệu quả để thực hiện điều đó.</p>
<h2>Cách mở Edge trong chế độ riêng tư bằng dòng lệnh?</h2>
<h3>1. Sử dụng Command Prompt</h3>
<p><img decoding="async" src="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/11/chrome_8cJ6TgKf80.png" alt="Chạy như administrator" width="1139" height="679" title="Cách mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh sử dụng dòng lệnh"><br />
<img decoding="async" src="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/11/msedge-inprivate-cmd.png" alt="msedge inprivate cmd" width="519" height="148" title="Cách mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh sử dụng dòng lệnh"></p>
<p>Để mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh sử dụng Command Prompt, bạn thực hiện các bước sau:<br />
1. Mở Command Prompt với quyền administrator bằng cách tìm kiếm &#8220;cmd&#8221; trong thanh tìm kiếm, nhấp chuột phải và chọn &#8220;Run as administrator&#8221;.<br />
2. Trong cửa sổ Command Prompt, bạn có thể nhập lệnh sau để mở Edge:<br />
<code>start msedge.exe -inprivate</code></p>
<p>Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng tham số <code>–new-window</code> để mở một phiên bản Edge khác như sau:<br />
<code>start msedge.exe www.windowsreport.com -inprivate –new-window</code></p>
<h3>2. Sử dụng PowerShell</h3>
<p><img loading="lazy" decoding="async" src="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/11/open-powershell-as-administrator.png" alt="mở powershell với quyền administrator" width="952" height="798" title="Cách mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh sử dụng dòng lệnh"><br />
<img loading="lazy" decoding="async" src="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/11/start-process-msedge-powershell.png" alt="start-process msedge powershell" width="745" height="145" title="Cách mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh sử dụng dòng lệnh"></p>
<p>PowerShell là một công cụ mạnh mẽ, cho phép bạn thực hiện nhiều tác vụ mà không cần phải tương tác với giao diện người dùng. Để mở Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh sử dụng PowerShell, bạn cũng cần mở PowerShell với quyền administrator. Sau đó, bạn có thể sử dụng lệnh sau:<br />
<code>Start-Process msedge.exe -ArgumentList "-inprivate", "-new-window", "windowsreport.com"</code></p>
<h3>Cách mở Edge trong CMD mà không cần chế độ ẩn danh?</h3>
<p>Nếu bạn chỉ muốn mở Microsoft Edge mà không phải trong chế độ ẩn danh, bạn có thể thực hiện theo các bước tương tự từ giải pháp đầu tiên. Chỉ cần chắc chắn không bao gồm tham số <code>-inprivate</code> trong các lệnh của bạn, ví dụ như:<br />
<code>start msedge.exe www.windowsreport.com</code></p>
<p>Như bạn có thể thấy, việc khởi động Microsoft Edge trong chế độ ẩn danh bằng dòng lệnh thực sự đơn giản và bạn có thể thực hiện điều đó từ cả PowerShell và Command Prompt chỉ trong vài giây ngắn ngủi. Việc này giúp bạn tiết kiệm thời gian và bên cạnh đó còn tăng tính <a href="https://trainghiemso.vn/bai-viet/bao-mat/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">bảo mật</a> khi duyệt web.</p>
<p>Để có thêm nhiều tiện ích hơn từ Microsoft Edge, nếu bạn có kế hoạch tiếp tục sử dụng trình duyệt này, đừng bỏ lỡ hướng dẫn của chúng tôi về cách cho phép các tiện ích mở rộng của Edge hoạt động trong chế độ InPrivate. Điều này sẽ giúp bạn tận dụng tối đa các chức năng mà Edge cung cấp, ngay cả khi bạn đang duyệt web một cách ẩn danh.</p>
<p>Theo <strong><em>Windows report</em></strong></p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://trainghiemso.vn/cach-mo-microsoft-edge-trong-che-do-an-danh-su-dung-dong-lenh/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Cách xem tất cả tài khoản người dùng trên Windows 11</title>
		<link>https://trainghiemso.vn/cach-xem-tat-ca-tai-khoan-nguoi-dung-tren-windows-11/</link>
					<comments>https://trainghiemso.vn/cach-xem-tat-ca-tai-khoan-nguoi-dung-tren-windows-11/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[An Nhiên]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 25 Oct 2024 14:58:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[WINDOWS]]></category>
		<category><![CDATA[THỦ THUẬT]]></category>
		<category><![CDATA[bảo mật Windows 11]]></category>
		<category><![CDATA[Command Prompt]]></category>
		<category><![CDATA[hướng dẫn PowerShell]]></category>
		<category><![CDATA[quản lý tài khoản]]></category>
		<category><![CDATA[tài khoản người dùng]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://trainghiemso.vn/?p=234941</guid>

					<description><![CDATA[<h1>Cách xem tất cả tài khoản người dùng trên Windows 11</h1>
<p>Khi bạn lần đầu thiết lập Windows 11, thường người dùng sẽ tạo một tài khoản người dù]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Khi bạn lần đầu thiết lập Windows 11, thường người dùng sẽ tạo một tài khoản người dùng mới để bắt đầu trải nghiệm. Với thời gian, có thể bạn đã thêm nhiều tài khoản người dùng khác nhau từ Cài đặt để chia sẻ máy tính với mọi người hoặc để quản lý các tài khoản khác nhau. Điều này khiến bạn có thể thắc mắc về cách dễ dàng xem tất cả các tài khoản đang có trên hệ thống của mình.</p>
<p>Vậy, câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để bạn biết được tất cả tài khoản người dùng mà mình đã tạo? Có bao nhiêu cách để kiểm tra thông tin này trên Windows 11? Đáp án là có, và dưới đây sẽ có một số phương pháp hiệu quả nhất để bạn tìm ra tất cả tài khoản người dùng đang tồn tại trên Windows 11 của bạn.</p>
<h2>1. Xem tất cả tài khoản người dùng trên Windows 11 qua Cài đặt</h2>
<p>Một trong những cách đơn giản và dễ dàng nhất để kiểm tra tất cả tài khoản người dùng trên Windows 11 là thông qua giao diện Cài đặt. Các bước thực hiện rất nhanh chóng và đơn giản:</p>
<ol>
<li>Mở ứng dụng Cài đặt bằng cách nhấn tổ hợp phím <strong>Windows + I</strong>.</li>
<li>Chuyển đến tab <strong>Tài khoản</strong> ở phía bên trái của cửa sổ.</li>
<li>Bên phải, hãy nhấn vào mục <strong>Người dùng khác</strong>. Tại đây, bạn sẽ thấy danh sách tất cả tài khoản người dùng mà bạn đã tạo trên máy tính của mình.</li>
<li>Các thông tin về từng tài khoản cũng sẽ được hiển thị cho bạn biết tài khoản đó thuộc loại nào: tài khoản địa phương hay tài khoản <a href="https://trainghiemso.vn/bai-viet/microsoft/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Microsoft</a>.</li>
</ol>
<h2>2. Xem tất cả tài khoản người dùng bằng PowerShell</h2>
<p>Nếu bạn tự tin với việc sử dụng các công cụ dòng lệnh, thì PowerShell là một trong những cách mạnh mẽ mà bạn có thể sử dụng để xem tất cả tài khoản người dùng một cách nhanh chóng. Cách thực hiện rất dễ:</p>
<ol>
<li>Nhập <strong>&#8220;PowerShell&#8221;</strong> vào thanh tìm kiếm của Windows 11. Sau đó, mở ứng dụng PowerShell từ danh sách ứng dụng hiện ra.</li>
<li>Khi cửa sổ Windows PowerShell mở lên, hãy nhập lệnh <strong>&#8220;Get-LocalUser&#8221;</strong> và nhấn <strong>Enter</strong>.</li>
<li>Nếu bạn muốn lưu lại danh sách này cho các mục đích tham khảo hoặc quản lý sau, bạn có thể thực hiện câu lệnh sau để xuất dữ liệu ra tệp:</li>
</ol>
<p><em>Lưu ý: Bạn có thể thay đổi đường dẫn tệp bắt đầu bằng <strong>&#8216;C:\&#8217;</strong> nếu cần lưu trữ ở một vị trí khác trên máy tính của bạn.</em></p>
<h2>3. Xem tất cả tài khoản người dùng bằng <a href="https://trainghiemso.vn/bai-viet/command-prompt/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Command Prompt</a></h2>
<p>Tương tự như PowerShell, Command Prompt cũng là một công cụ mạnh mẽ có sẵn trên Windows 11. Bạn có thể sử dụng nó để lấy thông tin về tất cả tài khoản người dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả:</p>
<ol>
<li>Đầu tiên, mở Command Prompt bằng cách tìm kiếm trong thanh tìm kiếm của Windows.</li>
<li>Khi Command Prompt hiện ra, bạn chỉ cần thực hiện câu lệnh này: <strong>&#8220;net user&#8221;</strong>.</li>
<li>Danh sách tất cả tài khoản người dùng sẽ hiện ra ngay lập tức.</li>
<li>Nếu bạn muốn xuất tất cả thông tin vào một tệp văn bản (*.txt), hãy sử dụng câu lệnh sau:</li>
</ol>
<p><em>Để thay đổi đường dẫn tệp, hãy thay đổi <strong>&#8216;C:\&#8217;</strong> thành vị trí mà bạn muốn lưu tệp.</em></p>
<h2>4. Xem tất cả tài khoản người dùng bằng lệnh RUN</h2>
<p>Có một cách khác biệt để xem tất cả tài khoản người dùng trên Windows 11, đó là sử dụng Netplwiz. Đây là một tiện ích quản lý tài khoản người dùng rất tiện lợi:</p>
<ol>
<li>Nhấn đồng thời phím <strong>Windows + R</strong>. Điều này sẽ mở hộp thoại RUN.</li>
<li>Tại hộp thoại RUN, hãy dán lệnh sau vào: <strong>&#8220;netplwiz&#8221;</strong>, rồi nhấn <strong>Enter</strong>.</li>
<li>Bây giờ, bạn sẽ thấy danh sách tất cả tài khoản người dùng trên máy tính của bạn. Qua lệnh này, bạn cũng có thể thực hiện các thay đổi đối với từng tài khoản nếu bạn muốn.</li>
</ol>
<h2>5. Xem tất cả tài khoản người dùng trên Windows 11 bằng Local Users and Groups</h2>
<p>Đối với người dùng phiên bản Windows 11 Pro, bạn có thể sử dụng công cụ <strong>Local Users and Groups (lusrmgr)</strong> để xem tất cả các tài khoản người dùng. Đây là những bước cần thực hiện:</p>
<ol>
<li>Đầu tiên, nhấn tổ hợp phím <strong>Windows + R</strong> để mở hộp thoại RUN.</li>
<li>Trong hộp thoại RUN, gõ vào <strong>&#8220;lusrmgr.msc&#8221;</strong> và nhấn <strong>Enter</strong>.</li>
<li>Cửa sổ Local Users and Groups sẽ mở ra, nơi bạn sẽ thấy danh sách đầy đủ tất cả tài khoản người dùng.</li>
<li>Từ đây, bạn cũng có thể thực hiện các thao tác như vô hiệu hóa hoặc xóa tài khoản người dùng nếu cần thiết.</li>
</ol>
<p>Những phương pháp này cung cấp cho bạn cái nhìn rõ ràng và nhanh chóng về tất cả tài khoản người dùng có trên Windows 11 của bạn. Giờ đây, bạn đã biết cách mỗi phương pháp hoạt động, hãy thử nghiệm để quản lý tài khoản người dùng của bạn một cách hiệu quả hơn. Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần trợ giúp, đừng ngần ngại để lại ý kiến trong phần bình luận dưới đây.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://trainghiemso.vn/cach-xem-tat-ca-tai-khoan-nguoi-dung-tren-windows-11/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>10 lệnh PowerShell trong Windows mà bạn cần sử dụng</title>
		<link>https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/</link>
					<comments>https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[An Nhiên]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 13 Aug 2024 02:03:20 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[THỦ THUẬT]]></category>
		<category><![CDATA[WINDOWS]]></category>
		<category><![CDATA[bảo mật Windows 11]]></category>
		<category><![CDATA[công cụ quản lý hệ thống]]></category>
		<category><![CDATA[Công nghệ tự động hóa]]></category>
		<category><![CDATA[hệ điều hành]]></category>
		<category><![CDATA[hướng dẫn PowerShell]]></category>
		<category><![CDATA[lệnh máy tính]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://trainghiemso.vn/?p=229893</guid>

					<description><![CDATA[Một trong những tính năng mạnh mẽ nhất của Windows 11 là Microsoft PowerShell, một [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Một trong những tính năng mạnh mẽ nhất của <a href="https://trainghiemso.vn/windows-11/">Windows 11</a> là <a href="https://trainghiemso.vn/windows-powershell-la-gi/">Microsoft PowerShell</a>, một công cụ dòng lệnh tập trung vào nhiệm vụ và còn rất phù hợp để tự động hóa các tác vụ. Nó thay thế <a href="https://trainghiemso.vn/command-prompt/">Command Prompt</a> cũ và giúp dễ dàng thêm, thay đổi hoặc xóa các thành phần của Windows. Nếu bạn đã từng nghe nói về PowerShell nhưng không biết bắt đầu từ đâu, dưới đây là 10 lệnh PowerShell yêu thích mà bạn có thể bắt đầu sử dụng.</p>
<h3><span class="ez-toc-section" id="1_Sao_luu_driver_thiet_bi"></span><strong>1. Sao lưu driver thiết bị</strong><span class="ez-toc-section-end"></span></h3>
<p>PowerShell rất tuyệt vời trong việc xử lý các tác vụ tự động phức tạp. Một trong những phần phiền toái khi cài đặt lại hệ điều hành là phải tải xuống và cài đặt lại mọi driver thiết bị. Tuy nhiên, với PowerShell, chỉ cần vài lệnh, bạn có thể sao lưu các driver đã cài đặt trên máy tính và tích hợp chúng vào file ISO của Windows. Lệnh bạn cần để xuất driver của mình như sau:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>Export-WindowsDriver -Online -Destination "đường dẫn đầy đủ của thư mục sao lưu"<br />
</strong></code></div>
</div>
<p>Sau khi sao lưu, bạn có thể tích hợp chúng vào file ISO của Windows và sẵn sàng cho lần cài đặt lại hệ thống tiếp theo mà không cần lo lắng về việc tìm kiếm driver trên Windows Update.</p>
<h3><span class="ez-toc-section" id="2_Cai_dat_cac_cong_cu_quan_tri"></span><strong>2. Cài đặt các công cụ quản trị </strong><span class="ez-toc-section-end"></span></h3>
<p>Những người quản trị máy chủ có một loạt công cụ hữu ích nhưng không phải lúc nào cũng được cài đặt sẵn. Bộ công cụ Quản trị Từ xa Máy chủ (RSAT) giúp dễ dàng quản lý các máy chủ từ xa. Lệnh PowerShell dưới đây sẽ cài đặt tất cả các công cụ này vào hệ thống Windows 11 của bạn:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>Get-WindowsCapability -Name RSAT* -Online | Add-WindowsCapability -Online<br />
</strong></code></div>
</div>
<p>Sau khi cài đặt, bạn sẽ có một bộ công cụ đầy đủ để quản lý các chức năng như Active Directory, DHCP, BitLocker và nhiều thứ khác.</p>
<h3><span class="ez-toc-section" id="3_Loai_bo_phan_mem_khong_can_thiet"></span><strong>3. Loại bỏ phần mềm không cần thiết </strong><span class="ez-toc-section-end"></span></h3>
<p>Windows thường đi kèm với nhiều ứng dụng không cần thiết. Bạn có thể dễ dàng loại bỏ chúng bằng PowerShell. Sử dụng Win11Debloat từ GitHub, bạn có thể dọn dẹp Windows 11 chỉ với vài cú nhấp chuột:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>get-appxpackage -allusers *xboxapp* | remove-appxpackage<br />
</strong></code></div>
</div>
<h3><span class="ez-toc-section" id="4_Vo_hieu_hoa_Hyper-V"></span><strong>4. Vô hiệu hóa Hyper-V </strong><span class="ez-toc-section-end"></span></h3>
<p>Hyper-V, trình giám sát của Microsoft cho các tác vụ ảo hóa, đôi khi có thể gây ra sự cố hoặc làm chậm hệ thống của bạn. Lệnh PowerShell sau sẽ tắt Hyper-V khi khởi động máy tính:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>bcdedit /set hypervisorlaunchtype off<br />
</strong></code></div>
</div>
<p>Bạn có thể bật lại nó bằng cách thay đổi &#8220;off&#8221; thành &#8220;on&#8221; trong lệnh trên và khởi động lại máy tính.</p>
<h3><span class="ez-toc-section" id="5_Sua_loi_thanh_taskbar"></span><strong><img loading="lazy" decoding="async" class="aligncenter size-full wp-image-229903" src="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/08/trainghiemso-windows-11-powershell-2.webp" alt="10 lệnh PowerShell trong Windows mà bạn cần sử dụng" width="1253" height="748" title="10 lệnh PowerShell trong Windows mà bạn cần sử dụng" srcset="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/08/trainghiemso-windows-11-powershell-2.webp 1253w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/08/trainghiemso-windows-11-powershell-2-600x358.webp 600w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/08/trainghiemso-windows-11-powershell-2-800x478.webp 800w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/08/trainghiemso-windows-11-powershell-2-768x458.webp 768w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/08/trainghiemso-windows-11-powershell-2-750x448.webp 750w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2024/08/trainghiemso-windows-11-powershell-2-1140x681.webp 1140w" sizes="auto, (max-width: 1253px) 100vw, 1253px">5. Sửa lỗi thanh taskbar</strong><span class="ez-toc-section-end"></span></h3>
<p>Đôi khi thanh tác vụ của Windows 11 có thể gặp lỗi và cần được đăng ký lại. Lệnh sau sẽ khắc phục điều này:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><strong>Get-AppXPackage -AllUsers | Foreach {Add-AppxPackage -DisableDevelopmentMode -Register &amp;ldquo;$($_.InstallLocation)AppXManifest.xml&amp;rdquo;}</strong></div>
</div>
<h3><span class="ez-toc-section" id="6_Truy_cap_BIOS"></span><strong>6. Truy cập BIOS </strong><span class="ez-toc-section-end"></span></h3>
<p>Nếu bạn cần vào BIOS để thay đổi các thiết lập hệ thống, lệnh sau sẽ khởi động lại máy tính và đưa bạn trực tiếp vào BIOS:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>shutdown /r /fw<br />
</strong></code></div>
</div>
<h3><span class="ez-toc-section" id="7_Quan_ly_tai_khoan_nguoi_dung"></span><strong>7. Quản lý tài khoản người dùng</strong><span class="ez-toc-section-end"></span></h3>
<p>PowerShell là một công cụ quản trị mạnh mẽ và bạn có thể dễ dàng xóa tài khoản người dùng bằng lệnh sau:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>Remove-LocalUser -Name "USERNAME"<br />
</strong></code></div>
</div>
<h3><span class="ez-toc-section" id="8_Kiem_tra_tinh_trang_pin_laptop"></span><strong>8. Kiểm tra tình trạng pin laptop</strong><span class="ez-toc-section-end"></span></h3>
<p>Lệnh sau sẽ tạo một báo cáo chi tiết về tình trạng pin của laptop, giúp bạn biết khi nào cần thay pin hoặc nếu có gì đang làm hao pin nhanh chóng:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>powercfg /batteryreport /output "C:\battery_report.html"<br />
</strong></code></div>
</div>
<h3><span class="ez-toc-section" id="9_Xoa_ung_dung_va_dich_vu_cai_san"></span><strong>9. Xóa ứng dụng và dịch vụ cài sẵn</strong><span class="ez-toc-section-end"></span></h3>
<p>Bạn có thể sử dụng PowerShell để xóa các ứng dụng cài sẵn mà bạn không muốn, chẳng hạn như ứng dụng Xbox. Lệnh sau sẽ xóa ứng dụng Xbox và ngăn nó được cài đặt lại từ Microsoft Store:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>get-appxpackage -allusers *xboxapp* | remove-appxpackage<br />
get-appxprovisionedpackage –online | where-object {$_.packagename –like “*xboxapp*”} | remove-appxprovisionedpackage –online<br />
</strong></code></div>
</div>
<h3><span class="ez-toc-section" id="10_Quan_ly_cac_goi_phan_mem_Windows"></span><strong>10. Quản lý các gói phần mềm Windows</strong><span class="ez-toc-section-end"></span></h3>
<p>Nếu bạn quen với hệ thống quản lý gói trên Linux và muốn có điều tương tự trên Windows, bạn có thể sử dụng Windows Package Manager (<a href="https://trainghiemso.vn/winget/">winget</a>) trong PowerShell để tìm và cài đặt các gói phần mềm:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>winget search &lt;tên ứng dụng&gt;<br />
winget install &lt;tên ứng dụng&gt;<br />
</strong></code></div>
</div>
<p>Microsoft PowerShell là một công cụ mạnh mẽ với nhiều lệnh hữu ích, nhưng bạn cần hiểu rõ những lệnh mà mình đang sử dụng để tránh những thay đổi không mong muốn.</p>
<div id="ez-toc-container" class="ez-toc-v2_0_69_1 counter-hierarchy ez-toc-counter ez-toc-black ez-toc-container-direction">
<div class="ez-toc-title-container">
<p class="ez-toc-title" style="cursor:inherit">Mục lục bài viết</p>
<p><span class="ez-toc-title-toggle"><a href="#" class="ez-toc-pull-right ez-toc-btn ez-toc-btn-xs ez-toc-btn-default ez-toc-toggle" aria-label="Toggle Table of Content"><span class="ez-toc-js-icon-con"><span class=""><span class="eztoc-hide" style="display:none;">Toggle</span><span class="ez-toc-icon-toggle-span"><svg style="fill: #999;color:#999" xmlns="http://www.w3.org/2000/svg" class="list-377408" width="20px" height="20px" viewBox="0 0 24 24" fill="none"><path d="M6 6H4v2h2V6zm14 0H8v2h12V6zM4 11h2v2H4v-2zm16 0H8v2h12v-2zM4 16h2v2H4v-2zm16 0H8v2h12v-2z" fill="currentColor"></path></svg><svg style="fill: #999;color:#999" class="arrow-unsorted-368013" xmlns="http://www.w3.org/2000/svg" width="10px" height="10px" viewBox="0 0 24 24" version="1.2" baseProfile="tiny"><path d="M18.2 9.3l-6.2-6.3-6.2 6.3c-.2.2-.3.4-.3.7s.1.5.3.7c.2.2.4.3.7.3h11c.3 0 .5-.1.7-.3.2-.2.3-.5.3-.7s-.1-.5-.3-.7zM5.8 14.7l6.2 6.3 6.2-6.3c.2-.2.3-.5.3-.7s-.1-.5-.3-.7c-.2-.2-.4-.3-.7-.3h-11c-.3 0-.5.1-.7.3-.2.2-.3.5-.3.7s.1.5.3.7z"/></svg></span></span></span></a></span></div>
<nav>
<ul class='ez-toc-list ez-toc-list-level-1 ' >
<li class='ez-toc-page-1 ez-toc-heading-level-3'><a class="ez-toc-link ez-toc-heading-1" href="https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#1_Sao_luu_driver_thiet_bi" title="1. Sao lưu driver thiết bị">1. Sao lưu driver thiết bị</a></li>
<li class='ez-toc-page-1 ez-toc-heading-level-3'><a class="ez-toc-link ez-toc-heading-2" href="https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#2_Cai_dat_cac_cong_cu_quan_tri" title="2. Cài đặt các công cụ quản trị">2. Cài đặt các công cụ quản trị</a></li>
<li class='ez-toc-page-1 ez-toc-heading-level-3'><a class="ez-toc-link ez-toc-heading-3" href="https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#3_Loai_bo_phan_mem_khong_can_thiet" title="3. Loại bỏ phần mềm không cần thiết">3. Loại bỏ phần mềm không cần thiết</a></li>
<li class='ez-toc-page-1 ez-toc-heading-level-3'><a class="ez-toc-link ez-toc-heading-4" href="https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#4_Vo_hieu_hoa_Hyper-V" title="4. Vô hiệu hóa Hyper-V">4. Vô hiệu hóa Hyper-V</a></li>
<li class='ez-toc-page-1 ez-toc-heading-level-3'><a class="ez-toc-link ez-toc-heading-5" href="https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#5_Sua_loi_thanh_taskbar" title="5. Sửa lỗi thanh taskbar">5. Sửa lỗi thanh taskbar</a></li>
<li class='ez-toc-page-1 ez-toc-heading-level-3'><a class="ez-toc-link ez-toc-heading-6" href="https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#6_Truy_cap_BIOS" title="6. Truy cập BIOS">6. Truy cập BIOS</a></li>
<li class='ez-toc-page-1 ez-toc-heading-level-3'><a class="ez-toc-link ez-toc-heading-7" href="https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#7_Quan_ly_tai_khoan_nguoi_dung" title="7. Quản lý tài khoản người dùng">7. Quản lý tài khoản người dùng</a></li>
<li class='ez-toc-page-1 ez-toc-heading-level-3'><a class="ez-toc-link ez-toc-heading-8" href="https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#8_Kiem_tra_tinh_trang_pin_laptop" title="8. Kiểm tra tình trạng pin laptop">8. Kiểm tra tình trạng pin laptop</a></li>
<li class='ez-toc-page-1 ez-toc-heading-level-3'><a class="ez-toc-link ez-toc-heading-9" href="https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#9_Xoa_ung_dung_va_dich_vu_cai_san" title="9. Xóa ứng dụng và dịch vụ cài sẵn">9. Xóa ứng dụng và dịch vụ cài sẵn</a></li>
<li class='ez-toc-page-1 ez-toc-heading-level-3'><a class="ez-toc-link ez-toc-heading-10" href="https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/#10_Quan_ly_cac_goi_phan_mem_Windows" title="10. Quản lý các gói phần mềm Windows">10. Quản lý các gói phần mềm Windows</a></li>
</ul>
</nav>
</div>
<h3><strong>11. Quản lý dịch vụ Windows</strong></h3>
<p>PowerShell cho phép bạn dễ dàng kiểm soát các dịch vụ đang chạy trên hệ thống của mình. Bạn có thể bắt đầu hoặc dừng một dịch vụ bằng lệnh sau:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>Start-Service -Name "tên_dịch_vụ"<br />Stop-Service -Name "tên_dịch_vụ"<br /></strong></code></div>
</div>
<p>Thay &#8220;tên_dịch_vụ&#8221; bằng tên dịch vụ bạn muốn quản lý.</p>
<h3><strong>12. Cập nhật hệ thống</strong></h3>
<p>Sử dụng PowerShell để kiểm tra và tải xuống các cập nhật mới cho Windows 11 một cách dễ dàng:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>Install-Module PSWindowsUpdate<br />Get-WindowsUpdate<br />Install-WindowsUpdate</strong></code></div>
</div>
<p>Hãy chắc chắn rằng bạn đã cài đặt module <em>PSWindowsUpdate</em> trước khi chạy các lệnh trên.</p>
<h3><strong>13. Quản lý Disk Partition</strong></h3>
<p>PowerShell cũng cho phép bạn quản lý các phân vùng đĩa. Bạn có thể liệt kê các phân vùng hiện tại và xóa một phân vùng không cần thiết thông qua:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>Get-Partition<br />Remove-Partition -DiskNumber 1 -PartitionNumber 2</strong></code></div>
</div>
<p>Thay đổi số đĩa và số phân vùng theo yêu cầu để thực hiện hành động mong muốn.</p>
<h3><strong>14. Tạo bản sao lưu hệ thống</strong></h3>
<p>Để đảm bảo dữ liệu và hệ thống của bạn an toàn, bạn có thể tạo bản sao lưu dễ dàng bằng lệnh sau:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>wbadmin start backup -backupTarget:"D:" -include:C: -quiet</strong></code></div>
</div>
<p>Thay &#8220;D:&#8221; bằng ổ đĩa mà bạn muốn sử dụng để lưu trữ bản sao lưu.</p>
<h3><strong>15. Tìm kiếm và lọc file</strong></h3>
<p>Sử dụng PowerShell để tìm kiếm file với các tiêu chí cụ thể:</p>
<div class="dark bg-gray-950 rounded-md border-[0.5px] border-token-border-medium">
<div class="overflow-y-auto p-4" dir="ltr"><code class="!whitespace-pre hljs language-powershell"><strong>Get-ChildItem -Path "C:\" -Filter "*.txt" -Recurse</strong></code></div>
</div>
<p>Lệnh này sẽ tìm tất cả các file có đuôi .txt trong ổ C: và các thư mục con của nó.</p>
<p>Các lệnh PowerShell không chỉ giúp bạn tăng tốc quy trình làm việc mà còn cung cấp khả năng kiểm soát sâu sắc hơn đối với hệ thống của bạn. Hãy khám phá và sử dụng chúng một cách thông minh để đạt được hiệu quả cao nhất trong công việc.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://trainghiemso.vn/lenh-powershell-trong-windows/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Cách tìm, sao lưu khóa bản quyền Windows 11</title>
		<link>https://trainghiemso.vn/cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-windows-11/</link>
					<comments>https://trainghiemso.vn/cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-windows-11/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Hùng Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 09 Dec 2021 13:30:03 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[THỦ THUẬT]]></category>
		<category><![CDATA[WINDOWS]]></category>
		<category><![CDATA[bản nâng cấp Windows 11]]></category>
		<category><![CDATA[Command Prompt]]></category>
		<category><![CDATA[hướng dẫn PowerShell]]></category>
		<category><![CDATA[khóa sản phẩm]]></category>
		<category><![CDATA[Registry Editor]]></category>
		<category><![CDATA[sao lưu khóa bản quyền]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://trainghiemso.vn/?p=167295</guid>

					<description><![CDATA[Khi bạn mua máy tính mới cài đặt sẵn Windows 11 thì nó đã kích [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Khi bạn mua máy tính mới cài đặt sẵn Windows 11 thì nó đã kích hoạt bản quyền. Và nếu bạn muốn xem khóa bản quyền thì nhanh nhất là dùng phần mềm nhưng nếu không muốn thì sử dụng công cụ có sẵn trên Windows để xem và sao lưu nó.</p>
<p>Bạn có thể chọn một trong hai phương pháp sau.</p>
<h3><strong>1. Sử dụng Command Prompt: </strong></h3>
<p>Bạn mở trình đơn Start &gt; nhập <em>cmd</em> &gt; bấm Command Prompt. Bạn nhập lệnh bên dưới &gt; bấm Enter.</p>
<p><em>wmic path SoftwareLicensingService get OA3xOriginalProductKey</em></p>
<p>Sau đó, khóa bản quyền của Windows sẽ hiện ra. Bạn chép ra giấy hay chương trình văn bản hay chụp màn hình.</p>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="size-medium wp-image-167298 aligncenter" src="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11a-600x361.webp" alt="Cách tìm, sao lưu khóa bản quyền Windows 11a" width="600" height="361" title="Cách tìm, sao lưu khóa bản quyền Windows 11" srcset="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11a-600x361.webp 600w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11a-150x90.webp 150w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11a.webp 728w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px"></p>
<p>Bạn chú ý, phương pháp này sẽ chỉ hoạt động nếu bạn đã kích hoạt Windows bằng khóa sản phẩm. Nếu bạn đã sử dụng giấy phép kỹ thuật số để kích hoạt Windows, giấy phép đó sẽ không xuất hiện.</p>
<h3><strong>2. Sử dụng Registry Editor:</strong></h3>
<p>Bạn mở trình đơn Start, nhập <em>regedit</em> &gt; bấm Enter để mở Registry Editor. Tiếp theo, bạn điều hướng tới <em>Computer\HKEY_LOCAL_MACHINE\SOFTWARE\Microsoft\Windows NT\CurrentVersion\SoftwareProtectionPlatform</em>.</p>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="size-medium wp-image-167297 aligncenter" src="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11b-600x420.webp" alt="Cách tìm, sao lưu khóa bản quyền Windows 11b" width="600" height="420" title="Cách tìm, sao lưu khóa bản quyền Windows 11" srcset="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11b-600x420.webp 600w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11b-150x105.webp 150w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11b-750x525.webp 750w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11b.webp 755w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px"></p>
<p>Sau đó, bạn tìm <em>BackupProductKeyDefault</em> trong khung bên phải sẽ thấy khóa bản quyền của Windows.</p>
<h3><strong>3. Sử dụng PowerShell:</strong></h3>
<p>Bạn mở trình đơn Start, nhập PowerShell để mở ứng dụng cùng tên. Tiếp theo, bạn nhập lệnh bên dưới &gt; bấm Enter.</p>
<p><em>powershell &#8220;(Get-WmiObject -query ‘select * from SoftwareLicensingService’).OA3xOriginalProductKey&#8221;</em></p>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="size-medium wp-image-167296 aligncenter" src="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11c-600x379.webp" alt="Cách tìm, sao lưu khóa bản quyền Windows 11c" width="600" height="379" title="Cách tìm, sao lưu khóa bản quyền Windows 11" srcset="https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11c-600x379.webp 600w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11c-768x485.webp 768w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11c-150x95.webp 150w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11c-750x473.webp 750w, https://trainghiemso.vn/wp-content/uploads/2021/11/Cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-Windows-11c.webp 800w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px"></p>
<p>Khóa bản quyền của máy sẽ hiện ra ngay bên dưới.</p>
<p><strong>Lưu ý:</strong> Tương tự như phương pháp Command Prompt, phương pháp này cũng chỉ hoạt động nếu bạn đã kích hoạt Windows bằng khóa sản phẩm thay vì khóa cấp phép kỹ thuật số.</p>
<h2>Các điều cần chuẩn bị</h2>
<p>Trước khi bắt đầu quá trình sao lưu khóa bản quyền Windows 11, bạn cần đảm bảo một vài điều: </p>
<ul>
<li><strong>Đảm bảo bạn đã kích hoạt Windows 11:</strong> Hãy chắc chắn rằng bản Windows 11 của bạn đã được kích hoạt bằng khóa sản phẩm đúng cách, điều này sẽ cho phép bạn truy cập khóa bản quyền.</li>
<li><strong>Sao lưu trước khi chỉnh sửa Registry:</strong> Nếu bạn quyết định sử dụng Registry Editor, hãy sao lưu Registry trước nhằm đảm bảo phòng trường hợp xảy ra lỗi trong quá trình chỉnh sửa.</li>
<li><strong>Sử dụng quyền admin:</strong> Một số bước yêu cầu quyền quản trị viên, hãy đảm bảo tài khoản của bạn có đủ quyền hạn để thực hiện các lệnh này.</li>
</ul>
<h2>Cách khôi phục khóa bản quyền Windows 11</h2>
<p>Nếu bạn cần khôi phục hoặc kích hoạt Windows 11 trên thiết bị khác, bạn có thể sử dụng khóa sản phẩm đã sao lưu. Sau khi cài đặt, hãy vào cài đặt, chọn &#8220;Cập nhật và bảo mật&#8221; &gt; &#8220;Kích hoạt&#8221; &gt; &#8220;Thay đổi khóa sản phẩm&#8221; và nhập khóa bản quyền của bạn.</p>
<p>Việc bảo quản khóa sản phẩm an toàn rất quan trọng, bạn nên lưu trữ chúng ở một nơi an toàn như ổ cứng ngoài hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây.
</p>
<h2>Hỗ trợ thêm</h2>
<p>Nếu bạn gặp vấn đề trong quá trình lấy hoặc sao lưu khóa bản quyền, hãy liên hệ với trung tâm hỗ trợ của Microsoft hoặc tìm kiếm trên trang cộng đồng của Microsoft để nhận được sự giúp đỡ và thông tin kịp thời.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://trainghiemso.vn/cach-tim-sao-luu-khoa-ban-quyen-windows-11/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
